Giá kim loại quý thế giới ngày 13/4/2018

.
  • Giá kim loại quý thế giới ngày 12/4/2018

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

Apr"18

-

-

-

1334,6 *

1338,4

May"18

1335,3

1338,0

1335,3

1337,5

1338,7

Jun"18

1337,6

1341,4

1337,5

1339,7

1341,9

Aug"18

1345,3

1347,1

1345,3

1346,8

1348,0

Oct"18

-

-

-

1349,0 *

1354,1

Dec"18

1358,3

1360,1

1358,3

1359,0

1360,7

Feb"19

-

-

-

1363,0 *

1367,1

Apr"19

-

-

-

1369,0 *

1373,5

Jun"19

-

-

-

1391,9 *

1380,1

Aug"19

-

-

-

1405,9 *

1386,7

Oct"19

-

-

-

1391,0 *

1393,5

Dec"19

-

-

-

1398,8 *

1400,3

Feb"20

-

-

-

-

1406,9

Jun"20

-

-

-

1442,0 *

1420,4

Dec"20

-

-

-

1433,4 *

1441,4

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1462,4

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1482,9

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1503,5

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1523,4

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1543,4

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr"18

-

-

-

-

960,15

May"18

-

-

-

-

961,35

Jun"18

959,55

959,70

956,80

957,65

959,15

Sep"18

952,50

952,50

952,50

952,50

954,25

Dec"18

-

-

-

946,95 *

948,30

Mar"19

-

-

-

945,00 *

943,95

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr"18

-

-

-

928,9 *

929,0

May"18

-

-

-

938,4 *

931,4

Jun"18

-

-

-

934,0 *

933,6

Jul"18

931,5

933,0

931,4

932,3

934,8

Oct"18

-

-

-

937,0 *

940,3

Jan"19

-

-

-

944,8 *

946,8

Apr"19

-

-

-

-

949,5

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,600 *

16,443

May"18

16,460

16,480

16,445

16,455

16,473

Jun"18

-

-

-

16,500 *

16,511

Jul"18

16,530

16,545

16,525

16,530

16,539

Sep"18

16,635

16,635

16,635

16,635

16,625

Dec"18

-

-

-

16,745 *

16,757

Jan"19

-

-

-

16,840 *

16,804

Mar"19

-

-

-

16,900 *

16,888

May"19

-

-

-

17,065 *

16,988

Jul"19

-

-

-

17,100 *

17,081

Sep"19

-

-

-

-

17,177

Dec"19

-

-

-

17,640 *

17,312

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,352

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,620

Dec"20

-

-

-

17,900 *

17,848

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,115

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,339

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,604

Dec"22

-

-

-

-

18,787

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn